Từ vựng 30/10

  • comma: dấu phẩy; comma: dấu phẩy; comma: dấu phẩy; comma: dấu phẩy; comma: dấu phẩy.
  • depending: phụ thuộc; depending: phụ thuộc; depending: phụ thuộc; depending: phụ thuộc.
  • vary: trường hợp, tình huống; vary: trường hợp, tình huống; vary: trường hợp, tình huống.
  • argument: tham số; argument: tham số; argument: tham số; argument: tham số; argument: tham số; argument: tham số; argument: tham số; argument: tham số; argument: tham số
  • challenge: thử thách; challenge: thử thách; challenge: thử thách; challenge: thử thách; challenge: thử thách; challenge: thử thách; challenge: thử thách; challenge: thử thách;
  • express: bảy tỏ, diễn đạt; express: bày tỏ, diễn đạt; express: bày tỏ, diễn đạt; express: bày tỏ, diễn đạt; express: bày tỏ, diễn đạt; express: bày tỏ, diễn đạt; express: bày tỏ, diễn đạt.
  • instead: thay thế; instead: thay thế; instead: thay thế; instead: thay thế; instead: thay thế; instead: thay thế; instead: thay thế; instead: thay thế; instead: thay thế; instead: thay thế.
  • indent: thụt lề; indent: thụt lề; indent: thụt lề; indent: thụt lề; indent: thụt lề; indent: thụt lề; indent: thụt lề; indent: thụt lề; indent: thụt lề; indent: thụt lề: indent: thụt lề; indent: thụt lề.
  • assignment: nhiệm vụ; assignment: nhiệm vụ; assignment: nhiệm vụ; assignment: nhiệm vụ; assigignment: nhiệm vụ; assignment: nhiệm vụ; assignment: nhiệm vụ; assignment: nhiệm vụ.
  • definitely: chắc chắn; definitely: chắc chắn; definitely: chắc chắn; definitely: chắc chắn; definitely: chắc chắn; definitely: chắc chắn; definitely: chắc chắn; definitely: chắc chắn.
  • fatigue: mệt mỏi; fatigue: mệt mỏi; fatigue: mệt mỏi; fatigue: mệt mỏi; fatigue: mệt mỏi; fatigue: mệt mỏi; fatigue: mệt mỏi; fatigue: mệt mỏi; fatigue: mệt mỏi; fatigue: mệt mỏi;
  • improve: cải tiến; improve: cải tiến; improve: cải tiến; improve; cải tiến; improve: cải tiến; improve: cải tiến; improve: cải tiến; improve: cải tiến; improve: cải tiến; improve: cải tiến.
  • method: phương pháp, cách thức; method: phương pháp, cách thức; method: phương pháp, cách thức; method: phương pháp cách thức; medthod: phương pháp, cách thức; method: phương pháp, cách thức; method: phương pháp, cách thức; method: phương pháp, cách thức; method: phương pháp, cách thức; method: phương pháp, cách thức; method: phương pháp, cách thức.
  • rely: dựa vào; rely: dựa vào; rely: dựa vào; rely: dựa vào; rely: dựa vào; rely: dựa vào; rely: dựa vào; rely: dựa vào; rely: dựa vào; rely: dựa vào; rely: dựa vào; rely: dựa vào; rely: dựa vào.
  • resource: tài nguyên; resource: tài nguyên; resource: tài nguyên; resource: tài nguyên; resource: tài nguyên; resource: tài nguyên; resource: tài nguyên; resource: tài nguyên; resource: tài nguyên.
  • monitoring: giám sát; monitoring: giám sát; monitoring: giám sát; monitoring: giám sát; monitoring: giám sát; monitoring: giám sát; monitoring: giám sát; monitoring: giám sát.
  • acquaint: làm quen; acquaint: làm quen; acquaint: làm quen; acquaint: làm quen; acquaint: làm quen; acquaint: làm quen; acquaint: làm quen; acquaint: làm quen; acquaint: làm quen.
  • alignment: sắp xếp thẳng hàng; alignment: sắp xếp thẳng hàng; alignment: sắp xếp thẳng hàng; alignment: sắp xếp thẳng hàng; alignment: sắp xếp thẳng hàng; alignment: sắp xếp thẳng hàng; alignment: sắp xếp thẳng hàng; alignment: sắp xếp thẳng hàng; alignment: sắp xếp thẳng hàng.

Comments

Popular Posts